Từ vựng
国家 (こっか, kokka) nghĩa là gì?
国家 (こっか, kokka) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc gia, nhà nước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こっか |
|---|
| Romaji | kokka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokka
quốc gia, nhà nước
- 1danh từ quốc gia, nhà nước, đất nướcstate; country; nation
Câu ví dụ
国家の未来について考えます。
Tôi suy nghĩ về tương lai của quốc gia.
教育は国家にとって大切です。
Giáo dục rất quan trọng đối với quốc gia.