Từ vựng

国家 (こっか, kokka) nghĩa là gì?

国家 (こっか, kokka) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc gia, nhà nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこっか
Romajikokka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こっか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokka

quốc gia, nhà nước

  1. 1danh từ quốc gia, nhà nước, đất nướcstate; country; nation

Câu ví dụ

  • Tôi suy nghĩ về tương lai của quốc gia.

  • Giáo dục rất quan trọng đối với quốc gia.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.