Từ vựng

国会 (こっかい, kokkai) nghĩa là gì?

国会 (こっかい, kokkai) trong tiếng Nhật nghĩa là Quốc hội Nhật Bản, nghị viện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこっかい
Romajikokkai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こっかい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokkai

Quốc hội Nhật Bản, nghị viện

  1. 1danh từ Quốc hội Nhật Bản (cơ quan lập pháp, từ 1947)National Diet; legislative assembly of Japan (1947-)
  2. 2danh từ (lịch sử, viết tắt) Đế quốc Nghị hội — cơ quan lập pháp Nhật Bản 1889–1947Imperial Diet; legislative assembly of Japan (1889-1947)
  3. 3danh từ quốc hội, nghị viện (nói chung)legislative assembly; parliament; congress

Câu ví dụ

  • Quốc hội nằm ở Tokyo.

  • Hôm nay có cuộc họp tại Quốc hội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.