Từ vựng

国分寺 (こくぶんじ, kokubunji) nghĩa là gì?

国分寺 (こくぶんじ, kokubunji) trong tiếng Nhật nghĩa là chùa Quốc Phân Tự, chùa quốc lập tại các xứ thời Nara.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくぶんじ
Romajikokubunji
Từ loạidanh từ
こくぶんじ
kokubunji

chùa Quốc Phân Tự, chùa quốc lập tại các xứ thời Nara

  1. 1danh từ chùa Quốc Phân Tự, chùa quốc lập tại các xứ thời Narastate-supported provincial temple (Nara period)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.