Từ vựng

国会議員 (こっかいぎいん, kokkaigiin) nghĩa là gì?

国会議員 (こっかいぎいん, kokkaigiin) trong tiếng Nhật nghĩa là nghị sĩ Quốc hội, đại biểu Quốc hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこっかいぎいん
Romajikokkaigiin
Từ loạidanh từ
こっかいぎいん
kokkaigiin

nghị sĩ Quốc hội, đại biểu Quốc hội

  1. 1danh từ nghị sĩ Quốc hội, đại biểu Quốc hộimember of the Diet; Diet member; member of parliament

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.