Từ vựng
固執 (こしつ, koshitsu) nghĩa là gì?
固執 (こしつ, koshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cố chấp, khăng khăng bám giữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こしつ |
|---|
| Romaji | koshitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
固執こしつ
koshitsu
cố chấp, khăng khăng bám giữ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cố chấp, khăng khăng bám giữsticking to (an opinion, theory, belief, etc.); clinging to; adherence