Từ vựng
図版 (ずはん, zuhan) nghĩa là gì?
図版 (ずはん, zuhan) trong tiếng Nhật nghĩa là bản in hình, tranh minh họa, hình vẽ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ずはん |
|---|
| Romaji | zuhan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
図版ずはん
zuhan
bản in hình, tranh minh họa, hình vẽ
- 1danh từ bản in hình, tranh minh họa, hình vẽplate; illustration; figure