Từ vựng
図柄 (ずがら, zugara) nghĩa là gì?
図柄 (ずがら, zugara) trong tiếng Nhật nghĩa là hoa văn, họa tiết, mẫu thiết kế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ずがら |
|---|
| Romaji | zugara |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
図柄ずがら
zugara
hoa văn, họa tiết, mẫu thiết kế
- 1danh từ hoa văn, họa tiết, mẫu thiết kếdesign; pattern