Từ vựng
図式 (ずしき, zushiki) nghĩa là gì?
図式 (ずしき, zushiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sơ đồ, biểu đồ, lược đồ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ずしき |
|---|
| Romaji | zushiki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
図式ずしき
zushiki
sơ đồ, biểu đồ, lược đồ
- 1danh từ · tính từ の sơ đồ, biểu đồ, lược đồdiagram; graph; schema