Từ vựng

図式 (ずしき, zushiki) nghĩa là gì?

図式 (ずしき, zushiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sơ đồ, biểu đồ, lược đồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcずしき
Romajizushiki
Từ loạidanh từ, tính từ の
ずしき
zushiki

sơ đồ, biểu đồ, lược đồ

  1. 1danh từ · tính từ の sơ đồ, biểu đồ, lược đồdiagram; graph; schema

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.