Từ vựng

困惑 (こんわく, konwaku) nghĩa là gì?

困惑 (こんわく, konwaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bối rối khó xử, sự lúng túng không biết làm sao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんわく
Romajikonwaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こんわく
konwaku

sự bối rối khó xử, sự lúng túng không biết làm sao

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bối rối khó xử, sự lúng túng không biết làm saobewilderment; perplexity; embarrassment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.