Từ vựng
団長 (だんちょう, danchou) nghĩa là gì?
団長 (だんちょう, danchou) trong tiếng Nhật nghĩa là trưởng đoàn, người đứng đầu phái đoàn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんちょう |
|---|
| Romaji | danchou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
団長だんちょう
danchou
trưởng đoàn, người đứng đầu phái đoàn
- 1danh từ trưởng đoàn, người đứng đầu phái đoànleader of a group