Từ vựng

因縁 (いんねん, innen) nghĩa là gì?

因縁 (いんねん, innen) trong tiếng Nhật nghĩa là duyên phận, số phận, định mệnh; mối liên hệ, duyên nợ, nguồn cơn; cái cớ gây sự, lý sự kiếm chuyện; (Phật giáo) nhân duyên, nguyên nhân trực tiếp và điều kiện gián tiếp tạo nên vạn vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんねん
Romajiinnen
Từ loạidanh từ
いんねん
innen

duyên phận, số phận, định mệnh; mối liên hệ, duyên nợ, nguồn cơn; cái cớ gây sự, lý sự kiếm chuyện; (Phật giáo) nhân duyên, nguyên nhân trực tiếp và điều kiện gián tiếp tạo nên vạn vật

  1. 1danh từ duyên phận, số phận, định mệnhfate; destiny
  2. 2danh từ mối liên hệ, duyên nợ, nguồn cơnconnection; tie; bond
  3. 3danh từ cái cớ gây sự, lý sự kiếm chuyệnpretext; justification
  4. 4danh từ (Phật giáo) nhân duyên, nguyên nhân trực tiếp và điều kiện gián tiếp tạo nên vạn vậthetu and prataya (direct causes and indirect conditions, which underlie the actions of all things)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.