Từ vựng

因果 (いんが, inga) nghĩa là gì?

因果 (いんが, inga) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân quả, quan hệ nhân quả; (Phật giáo) nghiệp báo, nhân quả, số kiếp; bất hạnh, xấu số, éo le.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんが
Romajiinga
Từ loạidanh từ
いんが
inga

nhân quả, quan hệ nhân quả; (Phật giáo) nghiệp báo, nhân quả, số kiếp; bất hạnh, xấu số, éo le

  1. 1danh từ nhân quả, quan hệ nhân quảcause and effect; causality
  2. 2danh từ (Phật giáo) nghiệp báo, nhân quả, số kiếpkarma; fate
  3. 3tính từ -na bất hạnh, xấu số, éo leunfortunate; unlucky; ill-fated

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.