Từ vựng

因子 (いんし, inshi) nghĩa là gì?

因子 (いんし, inshi) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân tố, yếu tố; (toán) thừa số, ước số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんし
Romajiinshi
Từ loạidanh từ
いんし
inshi

nhân tố, yếu tố; (toán) thừa số, ước số

  1. 1danh từ nhân tố, yếu tốfactor
  2. 2danh từ (toán) thừa số, ước sốfactor; divisor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.