Từ vựng
回顧録 (かいころく, kaikoroku) nghĩa là gì?
回顧録 (かいころく, kaikoroku) trong tiếng Nhật nghĩa là hồi ký.
| Cách đọc | かいころく |
|---|---|
| Romaji | kaikoroku |
| Từ loại | danh từ |
回顧録かいころく
kaikoroku
hồi ký
- 1danh từ hồi kýmemoirs; reminiscences
Từ vựng
回顧録 (かいころく, kaikoroku) trong tiếng Nhật nghĩa là hồi ký.
| Cách đọc | かいころく |
|---|---|
| Romaji | kaikoroku |
| Từ loại | danh từ |
hồi ký