Từ vựng

回路 (かいろ, kairo) nghĩa là gì?

回路 (かいろ, kairo) trong tiếng Nhật nghĩa là mạch điện; vòng tuần hoàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいろ
Romajikairo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいろ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkairo

mạch điện; vòng tuần hoàn

  1. 1danh từ (điện) mạch điệncircuit
  2. 2danh từ (sinh học) chu trình (như chu trình Krebs)cycle (e.g. Krebs cycle)
  3. 3danh từ vòng lặp, chu trìnhcycle; loop

Câu ví dụ

  • Mạch điện đã bị hỏng.

  • Cách suy nghĩ của anh ấy rất đặc biệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.