Từ vựng
改良 (かいりょう, kairyou) nghĩa là gì?
改良 (かいりょう, kairyou) trong tiếng Nhật nghĩa là cải tiến, cải thiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいりょう |
|---|
| Romaji | kairyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkairyou
cải tiến, cải thiện
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ improvement; reform
Câu ví dụ
新しい品種の改良に成功した。
Đã thành công trong việc cải tiến giống mới.
メーカーは製品を改良し続けている。
Nhà sản xuất liên tục cải tiến sản phẩm.