Từ vựng

改良 (かいりょう, kairyou) nghĩa là gì?

改良 (かいりょう, kairyou) trong tiếng Nhật nghĩa là cải tiến, cải thiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいりょう
Romajikairyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいりょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkairyou

cải tiến, cải thiện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ improvement; reform

Câu ví dụ

  • Đã thành công trong việc cải tiến giống mới.

  • Nhà sản xuất liên tục cải tiến sản phẩm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.