Từ vựng

回生 (かいせい, kaisei) nghĩa là gì?

回生 (かいせい, kaisei) trong tiếng Nhật nghĩa là hồi sinh, sống lại, vực dậy; (điện tử) sự tái sinh năng lượng, hồi tiếp; (hậu tố) sinh viên đại học năm thứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいせい
Romajikaisei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かいせい
kaisei

hồi sinh, sống lại, vực dậy; (điện tử) sự tái sinh năng lượng, hồi tiếp; (hậu tố) sinh viên đại học năm thứ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hồi sinh, sống lại, vực dậyresurrection; resuscitation; coming back to life
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (điện tử) sự tái sinh năng lượng, hồi tiếpregeneration
  3. 3hậu tố (hậu tố) sinh viên đại học năm thứnth-year university student

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.