Từ vựng

回帰 (かいき, kaiki) nghĩa là gì?

回帰 (かいき, kaiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quay trở về, sự tuần hoàn lặp lại; (toán) sự hồi quy, phép hồi quy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいき
Romajikaiki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かいき
kaiki

sự quay trở về, sự tuần hoàn lặp lại; (toán) sự hồi quy, phép hồi quy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự quay trở về, sự tuần hoàn lặp lạireturn (to); revolution; recurrence
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (toán) sự hồi quy, phép hồi quyregression

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.