Từ vựng

四半期 (しはんき, shihanki) nghĩa là gì?

四半期 (しはんき, shihanki) trong tiếng Nhật nghĩa là quý, một phần tư năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしはんき
Romajishihanki
Từ loạidanh từ
しはんき
shihanki

quý, một phần tư năm

  1. 1danh từ quý, một phần tư nămquarter (of a year)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.