Từ vựng

嘱託 (しょくたく, shokutaku) nghĩa là gì?

嘱託 (しょくたく, shokutaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ủy thác, sự giao phó công việc; nhân viên hợp đồng, công việc bán thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょくたく
Romajishokutaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しょくたく
shokutaku

sự ủy thác, sự giao phó công việc; nhân viên hợp đồng, công việc bán thời gian

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ủy thác, sự giao phó công việccommission; entrusting with (work)
  2. 2danh từ nhân viên hợp đồng, công việc bán thời gianpart-time employee; temporary work

Còn viết: 属託、囑託

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.