Từ vựng
啓発 (けいはつ, keihatsu) nghĩa là gì?
啓発 (けいはつ, keihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khai sáng, sự nâng cao nhận thức, sự khơi gợi cảm hứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいはつ |
|---|
| Romaji | keihatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
啓発けいはつ
keihatsu
sự khai sáng, sự nâng cao nhận thức, sự khơi gợi cảm hứng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khai sáng, sự nâng cao nhận thức, sự khơi gợi cảm hứngenlightenment; development; edification