Từ vựng

商標 (しょうひょう, shouhyou) nghĩa là gì?

商標 (しょうひょう, shouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhãn hiệu thương mại, thương hiệu đăng ký bảo hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうひょう
Romajishouhyou
Từ loạidanh từ
しょうひょう
shouhyou

nhãn hiệu thương mại, thương hiệu đăng ký bảo hộ

  1. 1danh từ nhãn hiệu thương mại, thương hiệu đăng ký bảo hộtrademark

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.