Từ vựng

商店街 (しょうてんがい, shoutengai) nghĩa là gì?

商店街 (しょうてんがい, shoutengai) trong tiếng Nhật nghĩa là phố mua sắm, khu phố thương mại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうてんがい
Romajishoutengai
Từ loạidanh từ
しょうてんがい
shoutengai

phố mua sắm, khu phố thương mại

  1. 1danh từ phố mua sắm, khu phố thương mạishopping district; shopping street; downtown

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.