Từ vựng

商学 (しょうがく, shougaku) nghĩa là gì?

商学 (しょうがく, shougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thương mại học, khoa học thương mại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうがく
Romajishougaku
Từ loạidanh từ
しょうがく
shougaku

thương mại học, khoa học thương mại

  1. 1danh từ thương mại học, khoa học thương mạicommercial science

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.