Từ vựng

哀悼 (あいとう, aitou) nghĩa là gì?

哀悼 (あいとう, aitou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thương tiếc, lời chia buồn, niềm tiếc thương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいとう
Romajiaitou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
あいとう
aitou

sự thương tiếc, lời chia buồn, niềm tiếc thương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thương tiếc, lời chia buồn, niềm tiếc thươngcondolence; regret; tribute

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.