Từ vựng

和式 (わしき, washiki) nghĩa là gì?

和式 (わしき, washiki) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわしき
Romajiwashiki
Từ loạitính từ の, danh từ
わしき
washiki

kiểu Nhật

  1. 1tính từ の · danh từ kiểu NhậtJapanese-style (esp. in reference to squat toilets)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.