Từ vựng

命日 (めいにち, meinichi) nghĩa là gì?

命日 (めいにち, meinichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày giỗ, ngày kỷ niệm người thân qua đời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいにち
Romajimeinichi
Từ loạidanh từ
めいにち
meinichi

ngày giỗ, ngày kỷ niệm người thân qua đời

  1. 1danh từ ngày giỗ, ngày kỷ niệm người thân qua đờianniversary of a person's death; monthly return of the date of someone's death

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.