Từ vựng
明白 (めいはく, meihaku) nghĩa là gì?
明白 (めいはく, meihaku) trong tiếng Nhật nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めいはく |
|---|
| Romaji | meihaku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeihaku
rõ ràng, hiển nhiên
- 1tính từ -na obvious; clear; plain
Câu ví dụ
証拠から犯人は明白になった。
Từ bằng chứng, thủ phạm đã trở nên rõ ràng.
彼の失敗は誰の目にも明白だった。
Thất bại của anh ấy rõ ràng trong mắt mọi người.