Từ vựng

名詞 (めいし, meishi) nghĩa là gì?

名詞 (めいし, meishi) trong tiếng Nhật nghĩa là danh từ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいし
Romajimeishi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
めいし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeishi

danh từ

  1. 1danh từ noun

Câu ví dụ

  • "Mèo" là danh từ.

  • Hãy học danh từ và động từ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.