Từ vựng

周波数 (しゅうはすう, shuuhasuu) nghĩa là gì?

周波数 (しゅうはすう, shuuhasuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tần số sóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうはすう
Romajishuuhasuu
Từ loạidanh từ
しゅうはすう
shuuhasuu

tần số sóng

  1. 1danh từ tần số sóngfrequency (esp. of waveforms)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.