Từ vựng
周波数 (しゅうはすう, shuuhasuu) nghĩa là gì?
周波数 (しゅうはすう, shuuhasuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tần số sóng.
| Cách đọc | しゅうはすう |
|---|---|
| Romaji | shuuhasuu |
| Từ loại | danh từ |
周波数しゅうはすう
shuuhasuu
tần số sóng
- 1danh từ tần số sóngfrequency (esp. of waveforms)
Từ vựng
周波数 (しゅうはすう, shuuhasuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tần số sóng.
| Cách đọc | しゅうはすう |
|---|---|
| Romaji | shuuhasuu |
| Từ loại | danh từ |
tần số sóng