Từ vựng

呑気 (のんき, nonki) nghĩa là gì?

呑気 (のんき, nonki) trong tiếng Nhật nghĩa là vô tư, thong thả; lạc quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのんき
Romajinonki
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
のんき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnonki

vô tư, thong thả; lạc quan

  1. 1tính từ -na · danh từ easy; easygoing; carefree

Câu ví dụ

  • Bố tôi tính thong thả nên ít khi cáu giận.

  • Sắp thi rồi mà cậu ấy vẫn vô tư đi chơi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.