Từ vựng
吹き出物 (ふきでもの, fukidemono) nghĩa là gì?
吹き出物 (ふきでもの, fukidemono) trong tiếng Nhật nghĩa là mụn nhọt hoặc nốt mẩn sần nổi lên trên bề mặt da.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふきでもの |
|---|
| Romaji | fukidemono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
吹き出物ふきでもの
fukidemono
mụn nhọt hoặc nốt mẩn sần nổi lên trên bề mặt da
- 1danh từ mụn nhọt hoặc nốt mẩn sần nổi lên trên bề mặt da(skin) eruption; rash; pimple
Còn viết: 吹出物、吹き出もの、吹きでもの