Từ vựng

吹き出物 (ふきでもの, fukidemono) nghĩa là gì?

吹き出物 (ふきでもの, fukidemono) trong tiếng Nhật nghĩa là mụn nhọt hoặc nốt mẩn sần nổi lên trên bề mặt da.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふきでもの
Romajifukidemono
Từ loạidanh từ
ふきでもの
fukidemono

mụn nhọt hoặc nốt mẩn sần nổi lên trên bề mặt da

  1. 1danh từ mụn nhọt hoặc nốt mẩn sần nổi lên trên bề mặt da(skin) eruption; rash; pimple

Còn viết: 吹出物、吹き出もの、吹きでもの

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.