Từ vựng

剥く (むく, muku) nghĩa là gì?

剥く (むく, muku) trong tiếng Nhật nghĩa là bóc, gọt vỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむく
Romajimuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
むく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmuku

bóc, gọt vỏ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ gọt, bóc, lột (vỏ), tướcto peel; to skin; to pare
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nhe (răng, nanh), trợn tròn (mắt)to bare (teeth, fangs); to open wide (eyes)

Câu ví dụ

  • Tôi gọt vỏ táo.

  • Mẹ bóc quýt cho tôi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.