Từ vựng

吐露 (とろ, toro) nghĩa là gì?

吐露 (とろ, toro) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thổ lộ, sự giãi bày tâm sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとろ
Romajitoro
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とろ
toro

sự thổ lộ, sự giãi bày tâm sự

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thổ lộ, sự giãi bày tâm sựexpressing one's mind; speaking out

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.