Từ vựng

秤 (はかり, hakari) nghĩa là gì?

秤 (はかり, hakari) trong tiếng Nhật nghĩa là cái cân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはかり
Romajihakari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はかり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakari

cái cân

  1. 1danh từ scales; weighing machine

Câu ví dụ

  • Tôi cân trọng lượng rau bằng cái cân.

  • Cái cân này cũ nên không chính xác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.