Từ vựng

名付ける (なづける, nazukeru) nghĩa là gì?

名付ける (なづける, nazukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đặt tên, gọi tên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなづける
Romajinazukeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なづける
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnazukeru

đặt tên, gọi tên

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to name; to call; to christen

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ mới sinh được đặt tên là Taro.

  • Sản phẩm mới đã được đặt cho một cái tên độc đáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.