名乗り出る (なのりでる, nanorideru) trong tiếng Nhật nghĩa là tự xưng danh, đứng ra trình diện.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
なのりでる
Romaji
nanorideru
Từ loại
động từ nhóm 2, tự động từ
名乗り出るなのりでる
nanorideru
tự xưng danh, đứng ra trình diện
1động từ nhóm 2 · tự động từtự xưng danh, đứng ra trình diệnto introduce oneself; to announce oneself (e.g. as the person sought); to come forward (e.g. as a witness, with a claim, etc.)