Từ vựng

同時期 (どうじき, doujiki) nghĩa là gì?

同時期 (どうじき, doujiki) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng thời kỳ, cùng giai đoạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうじき
Romajidoujiki
Từ loạidanh từ, tính từ の
どうじき
doujiki

cùng thời kỳ, cùng giai đoạn

  1. 1danh từ · tính từ の cùng thời kỳ, cùng giai đoạnsame time (period)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.