Từ vựng

同時代 (どうじだい, doujidai) nghĩa là gì?

同時代 (どうじだい, doujidai) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng một thời đại, những người sống cùng thời kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうじだい
Romajidoujidai
Từ loạidanh từ
どうじだい
doujidai

cùng một thời đại, những người sống cùng thời kỳ

  1. 1danh từ cùng một thời đại, những người sống cùng thời kỳsame age; same period

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.