Từ vựng
同意 (どうい, doui) nghĩa là gì?
同意 (どうい, doui) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng ý, chấp thuận; cùng nghĩa.
| Cách đọc | どうい |
|---|---|
| Romaji | doui |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
同意どうい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoui
đồng ý, chấp thuận; cùng nghĩa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đồng ý, tán thành, chấp thuậnagreement; consent; approval
- 2danh từ · tính từ の cùng ý kiến, cùng quan điểmsame opinion; same view
- 3danh từ · tính từ の cùng một nghĩa, đồng nghĩasame meaning
Câu ví dụ
契約書の内容に同意した。
Tôi đã đồng ý với nội dung hợp đồng.
この二つの単語はほぼ同意だ。
Hai từ này gần như cùng nghĩa với nhau.