Từ vựng

当~ (とう~) nghĩa là gì?

当~ (とう~, tou~) trong tiếng Nhật nghĩa là của chúng tôi, thuộc đơn vị này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとう~
Romajitou~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とう~
N1 · ước tính theo khung JLPTtou~

của chúng tôi, thuộc đơn vị này

Câu ví dụ

  • Sự kiện vẫn diễn ra vào ngày đó dù trời mưa.

  • Cửa hàng chúng tôi chỉ nhận thanh toán bằng tiền mặt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.