Từ vựng

同封 (どうふう, doufuu) nghĩa là gì?

同封 (どうふう, doufuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đính kèm trong cùng phong bì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうふう
Romajidoufuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どうふう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoufuu

đính kèm trong cùng phong bì

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ enclosing (e.g. with a letter)

Câu ví dụ

  • Tôi đã đính kèm sẵn phong bì để hồi âm.

  • Xin hãy đính kèm ảnh cùng với sơ yếu lý lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.