Từ vựng
同伴 (どうはん) nghĩa là gì?
同伴 (どうはん) trong tiếng Nhật nghĩa là đi cùng, đi kèm (có người bảo hộ đi cùng).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうはん |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
đi cùng, đi kèm (có người bảo hộ đi cùng)
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ accompanying; being accompanied by; going with