Từ vựng

合法 (ごうほう, gouhou) nghĩa là gì?

合法 (ごうほう, gouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là hợp pháp, đúng pháp luật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごうほう
Romajigouhou
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
ごうほう
gouhou

hợp pháp, đúng pháp luật

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ hợp pháp, đúng pháp luậtlegal; lawful; legitimate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.