Từ vựng
合板 (ごうはん, gouhan) nghĩa là gì?
合板 (ごうはん, gouhan) trong tiếng Nhật nghĩa là gỗ dán, ván ép; việc xuất bản chung, ấn phẩm in chung.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごうはん |
|---|
| Romaji | gouhan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
合板ごうはん
gouhan
gỗ dán, ván ép; việc xuất bản chung, ấn phẩm in chung
- 1danh từ gỗ dán, ván épveneer board; plywood
- 2danh từ việc xuất bản chung, ấn phẩm in chungjoint publication