Từ vựng

合掌 (がっしょう, gasshou) nghĩa là gì?

合掌 (がっしょう, gasshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chắp tay cầu nguyện; khung tam giác đỡ mái nhà tranh; (cụm từ) kính thư, cẩn bút.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっしょう
Romajigasshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
がっしょう
gasshou

sự chắp tay cầu nguyện; khung tam giác đỡ mái nhà tranh; (cụm từ) kính thư, cẩn bút

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chắp tay cầu nguyệnpressing one's hands together in prayer
  2. 2danh từ khung tam giác đỡ mái nhà tranhtriangular frame of a thatched roof
  3. 3cụm từ (cụm từ) kính thư, cẩn bút — lời kết thưyours sincerely; yours truly; sincerely yours

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.