Từ vựng

合弁 (ごうべん, gouben) nghĩa là gì?

合弁 (ごうべん, gouben) trong tiếng Nhật nghĩa là liên doanh, hợp doanh cùng quản lý; (thực vật học) cánh hoa hợp, có các cánh dính liền nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごうべん
Romajigouben
Từ loạidanh từ, tính từ の
ごうべん
gouben

liên doanh, hợp doanh cùng quản lý; (thực vật học) cánh hoa hợp, có các cánh dính liền nhau

  1. 1danh từ · tính từ の liên doanh, hợp doanh cùng quản lýjoint management; pool
  2. 2tính từ の (thực vật học) cánh hoa hợp, có các cánh dính liền nhaugamopetalous; sympetalous

Còn viết: 合辦、合瓣

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.