Từ vựng

合奏 (がっそう, gassou) nghĩa là gì?

合奏 (がっそう, gassou) trong tiếng Nhật nghĩa là buổi hòa tấu nhạc cụ, sự hòa tấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっそう
Romajigassou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
がっそう
gassou

buổi hòa tấu nhạc cụ, sự hòa tấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ buổi hòa tấu nhạc cụ, sự hòa tấuensemble (e.g. orchestra, chamber group, etc.); concert

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.