Từ vựng
合力 (ごうりょく, gouryoku) nghĩa là gì?
合力 (ごうりょく, gouryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hợp lực, lực tổng hợp; sự chung sức giúp đỡ, sự trợ giúp; sự bố thí, sự quyên góp, của bố thí.
| Cách đọc | ごうりょく |
|---|---|
| Romaji | gouryoku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
合力ごうりょく
gouryoku
hợp lực, lực tổng hợp; sự chung sức giúp đỡ, sự trợ giúp; sự bố thí, sự quyên góp, của bố thí
- 1danh từ · động từ (+する) hợp lực, lực tổng hợpresultant force
- 2danh từ · động từ (+する) sự chung sức giúp đỡ, sự trợ giúpassistance; help
- 3danh từ · động từ (+する) sự bố thí, sự quyên góp, của bố thídonation; alms; almsgiving