Từ vựng
合併 (がっぺい, gappei) nghĩa là gì?
合併 (がっぺい, gappei) trong tiếng Nhật nghĩa là sáp nhập, hợp nhất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がっぺい |
|---|
| Romaji | gappei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggappei
sáp nhập, hợp nhất
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ merger (of companies, towns, etc.); combination; union
Câu ví dụ
町村の合併で地図が変わった。
Bản đồ đã thay đổi do việc sáp nhập các thị trấn.
二つの会社が合併することになった。
Hai công ty đã quyết định sáp nhập với nhau.